Chữ

鲤

lǐ HSK 7
鲤 lǐ HSK 7
  • 1. cá chép (cá nước ngọt có râu, lưng đen sẫm, bụng vàng trắng)
  • 2. thư tín (cách dùng cổ)
Từ dùng 鲤 như lǐ (1)
Cấu trúc & nét viết