Từ
当今 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
当今 (dāng jīn) là một từ tiếng Trung: ngày nay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 当今
名 danh từ
ngày nay
当今社会竞争很激烈。
Cạnh tranh trong xã hội hiện đại rất gay gắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
当 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
今 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét