Từ

当今 (dāng jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

当今 (dāng jīn) là một từ tiếng Trung: ngày nay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当今

名 míng danh từ

ngày nay

当今社会竞争很激烈。

dāng jīn shè huì jìng zhēng hěn jī liè

Cạnh tranh trong xã hội hiện đại rất gay gắt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng — hiện tại, đương

今 jīn — bây giờ, ngày nay

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 今 jīn — hiện tại; thời hiện đại (đối lập với 古 hay 昔)
今 là bộ thủ trong 5 chữ

今 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét