Từ
讲理 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
讲理 (jiǎng lǐ) là một từ tiếng Trung: biết lý lẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 讲理
动 động từ
biết lý lẽ
这个人不讲理,怎么说都没用。
Người này không biết lý lẽ; nói gì cũng vô ích.
形 tính từ
biết lý lẽ
他是一个很讲理的人。
Anh ấy là một người rất biết lý lẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
讲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
井 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét