Từ

讲理 (jiǎng lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

讲理 (jiǎng lǐ) là một từ tiếng Trung: biết lý lẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 讲理

动 dòng động từ

biết lý lẽ

这个人不讲理,怎么说都没用。

zhè ge rén bù jiǎng lǐ zěn me shuō dōu méi yòng

Người này không biết lý lẽ; nói gì cũng vô ích.

形 xíng tính từ

biết lý lẽ

他是一个很讲理的人。

tā shì yí gè hěn jiǎng lǐ de rén

Anh ấy là một người rất biết lý lẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

讲 jiǎng — nói về, thảo luận

理 lǐ — lý lẽ, logic, nguyên tắc

Cấu trúc & nét viết
1 讲 jiǎng — nói; nói chuyện

讲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét