Từ

办理 (bàn lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

办理 (bàn lǐ) là một từ tiếng Trung: xử lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 办理

动 dòng động từ

xử lý

我需要办理签证。

wǒ xū yào bàn lǐ qiān zhèng

Tôi cần xử lý visa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

办 bàn — xử lý, tiến hành

理 lǐ — xử lý, quản lý

Cấu trúc & nét viết
1 办 bàn — xử lý; giải quyết
办 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét