Từ

物理 (wù lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

物理 (wù lǐ) là một từ tiếng Trung: vật lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 物理

名 míng danh từ

vật lý

我最喜欢的科目是物理。

wǒ zuì xǐ huan de kē mù shì wù lǐ

Môn học yêu thích của tôi là vật lý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

物 wù — vật chất, sự vật

理 lǐ — nguyên lý, quy luật

Cấu trúc & nét viết
1 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét