Từ
梳理 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
梳理 (shū lǐ) là một từ tiếng Trung: chải; sắp xếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 梳理
动 động từ
chải; sắp xếp
我需要梳理一下这些资料。
Tôi cần sắp xếp những tài liệu này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
梳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
㐬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét