Từ

理想 (lǐ xiǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

理想 (lǐ xiǎng) là một từ tiếng Trung: lý tưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理想

名 míng danh từ

lý tưởng

每个人都有自己的理想。

měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de lǐ xiǎng

Mỗi người đều có lý tưởng riêng của mình.

形 xíng tính từ

lý tưởng

这是理想的工作环境。

zhè shì lǐ xiǎng de gōng zuò huán jìng

Đây là môi trường làm việc lý tưởng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — nguyên lý, lý trí, tính hợp lý

想 xiǎng — suy nghĩ, quan niệm, tưởng tượng

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét