Từ

修理 (xiū lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

修理 (xiū lǐ) là một từ tiếng Trung: sửa chữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 修理

动 dòng động từ

sửa chữa

他正在修理汽车。

tā zhèng zài xiū lǐ qì chē

Anh ấy đang sửa xe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

修 xiū — sửa, tu sửa

理 lǐ — sắp xếp, quản lý

Cấu trúc & nét viết
1 修 xiū — trang trí, chỉnh trang cho gọn gàng đẹp đẽ

修 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét