Từ

当面 (dāng miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

当面 (dāng miàn) là một từ tiếng Trung: trực tiếp, mặt đối mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当面

副 fù phó từ

trực tiếp, mặt đối mặt

有什么话就当面说。

yǒu shén me huà jiù dāng miàn shuō

Nếu có gì muốn nói thì hãy nói trực tiếp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng — đối diện, trước mặt

面 miàn — mặt

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét