Từ
当地 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
当地 (dāng dì) là một từ tiếng Trung: địa phương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 当地
名 danh từ
địa phương
当地人很友好。
Người dân địa phương rất thân thiện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
当 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
地 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét