Từ

理科 (lǐ kē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

理科 (lǐ kē) là một từ tiếng Trung: khoa học tự nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理科

名 míng danh từ

khoa học tự nhiên

他选择了理科,因为他对物理和化学很感兴趣。

tā xuǎn zé le lǐ kē yīn wèi tā duì wù lǐ hé huà xué hěn gǎn xìng qù

Anh ấy đã chọn khoa học tự nhiên vì anh ấy rất quan tâm đến vật lý và hóa học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — nguyên lý tự nhiên, lý luận khoa học

科 kē — môn học, lĩnh vực học thuật

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 科 kē — phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc

科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét