Từ

助理 (zhù lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

助理 (zhù lǐ) là một từ tiếng Trung: trợ lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 助理

名 míng danh từ

trợ lý

她是经理的助理。

tā shì jīng lǐ de zhù lǐ

Cô ấy là trợ lý của giám đốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ

理 lǐ — quản lý, xử lý công việc

Cấu trúc & nét viết
1 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét