Từ

理念 (lǐ niàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

理念 (lǐ niàn) là một từ tiếng Trung: lý niệm, quan niệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理念

名 míng danh từ

lý niệm, quan niệm

他的设计理念影响了很多人。

tā de shè jì lǐ niàn yǐng xiǎng le hěn duō rén

Lý niệm thiết kế của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — nguyên lý, lý trí, trật tự hợp lý

念 niàn — niệm, ý tưởng, quan niệm

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 念 niàn — nhớ nhung; thường xuyên nghĩ đến

念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét