Từ

理财 (lǐ cái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

理财 (lǐ cái) là một từ tiếng Trung: quản lý tài chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理财

动 dòng động từ

quản lý tài chính

年轻人应该学会理财。

niánqīngrén yīnggāi xuéhuì lǐ cái

Người trẻ nên học cách quản lý tài chính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — quản lý, sắp xếp

财 cái — tài chính, của cải

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 财 cái — của cải; tiền bạc và tài sản vật chất

财 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét