Từ

理发 (lǐ fà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

理发 (lǐ fà) là một từ tiếng Trung: cắt tóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理发

动 dòng động từ

cắt tóc

我明天要去理发。

wǒ míng tiān yào qù lǐ fà

Ngày mai tôi sẽ đi cắt tóc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — sửa sang, chăm sóc

发 fà — tóc

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 发 fà — tóc (trên đầu người)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét