Từ

当初 (dāng chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

当初 (dāng chū) là một từ tiếng Trung: ban đầu/lúc đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当初

名 míng danh từ

ban đầu/lúc đầu

我当初就不该答应他。

wǒ dāng chū jiù bù gāi dā ying tā

Lúc đầu tôi không nên đồng ý với anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng — vào lúc đó/trong

初 chū — đầu/khởi đầu

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 初 chū — ban đầu; khởi đầu

初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét