Từ
条理 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
条理 (tiáo lǐ) là một từ tiếng Trung: trật tự; logic; mạch lạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 条理
名 danh từ
trật tự; logic; mạch lạc
他说话很有条理。
Anh ấy nói rất mạch lạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
条 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét