Từ

当前 (dāng qián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

当前 (dāng qián) là một từ tiếng Trung: hiện tại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当前

名 míng danh từ

hiện tại

当前最重要的任务是完成这个项目。

dāng qián zuì zhòng yào de rèn wu shì wán chéng zhè ge xiàng mù

Nhiệm vụ quan trọng nhất hiện tại là hoàn thành dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng — vào lúc; trong khi

前 qián — trước; phía trước (theo nghĩa thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét