Từ
处理 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
处理 (chǔ lǐ) là một từ tiếng Trung: xử lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 处理
动 động từ
xử lý
我们需要处理这个问题。
Chúng ta cần xử lý vấn đề này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét