Từ

常理 (cháng lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

常理 (cháng lǐ) là một từ tiếng Trung: lẽ thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 常理

名 míng danh từ

lẽ thường

按常理来说,他应该早就到了。

àn cháng lǐ lái shuō tā yīng gāi zǎo jiù dào le

Theo lẽ thường, anh ấy lẽ ra đã đến từ lâu rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

常 cháng — thường, bình thường

理 lǐ — lý, lý lẽ, nguyên lý

Cấu trúc & nét viết
1 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét