Từ

当众 (dāng zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

当众 (dāng zhòng) là một từ tiếng Trung: trước công chúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当众

副 fù phó từ

trước công chúng

不要当众批评孩子。

bù yào dāng zhòng pī píng hái zi

Đừng chỉ trích trẻ em trước công chúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng — trước mặt, khi đối diện

众 zhòng — công chúng, đám đông, mọi người

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 众 zhòng — nhiều; đông (trái nghĩa với "寡")

众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét