Từ

迷恋 (mí liàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

迷恋 (mí liàn) là một từ tiếng Trung: say mê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迷恋

动 dòng động từ

say mê

她迷恋古典音乐。

tā mí liàn gǔ diǎn yīn yuè

Cô ấy say mê âm nhạc cổ điển.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迷 mí — mê, say

恋 liàn — yêu, luyến

Cấu trúc & nét viết
1 迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 恋 liàn — yêu, say mê

恋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét