Từ
裁决 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
裁决 (cái jué) là một từ tiếng Trung: phán quyết, xét xử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 裁决
动 động từ
phán quyết, xét xử
法院将在明天裁决这个案件。
Tòa án sẽ phán quyết vụ án này vào ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
裁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét