Từ

裁决 (cái jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

裁决 (cái jué) là một từ tiếng Trung: phán quyết, xét xử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 裁决

动 dòng động từ

phán quyết, xét xử

法院将在明天裁决这个案件。

fǎ yuàn jiāng zài míng tiān cái jué zhè ge àn jiàn

Tòa án sẽ phán quyết vụ án này vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

裁 cái — xét, phán

决 jué — quyết định dứt khoát, phán quyết cuối cùng

Cấu trúc & nét viết
1 裁 cái — sắp xếp và lựa chọn (thường dùng trong văn học nghệ thuật)

裁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 决 jué — vỡ đê; nước xói thủng bờ đê

决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét