Từ

决赛 (jué sài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

决赛 (jué sài) là một từ tiếng Trung: chung kết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 决赛

名 míng danh từ

chung kết

我们队进入了决赛。

wǒ men duì jìn rù le jué sài

Đội của chúng tôi đã vào chung kết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

决 jué — quyết định, chung kết

赛 sài — cuộc thi, trận đấu

Cấu trúc & nét viết
1 决 jué — vỡ đê; nước xói thủng bờ đê

决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 赛 sài — so sánh hơn kém

赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét