Từ
决策 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
决策 (jué cè) là một từ tiếng Trung: đưa ra quyết định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 决策
动 động từ
đưa ra quyết định
在紧急情况下,他必须独立决策。
Trong tình huống khẩn cấp, anh ấy phải đưa ra quyết định một cách độc lập.
名 danh từ
ra quyết định
科学决策需要充分的数据支持。
Ra quyết định khoa học cần có sự hỗ trợ dữ liệu đầy đủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
策 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét