Từ

决策 (jué cè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

决策 (jué cè) là một từ tiếng Trung: đưa ra quyết định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 决策

动 dòng động từ

đưa ra quyết định

在紧急情况下,他必须独立决策。

zài jǐn jí qíng kuàng xià tā bì xū dú lì jué cè

Trong tình huống khẩn cấp, anh ấy phải đưa ra quyết định một cách độc lập.

名 míng danh từ

ra quyết định

科学决策需要充分的数据支持。

kē xué jué cè xū yào chōng fèn de shù jù zhī chí

Ra quyết định khoa học cần có sự hỗ trợ dữ liệu đầy đủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

决 jué — quyết định, xác định

策 cè — chiến lược, chính sách, kế hoạch

Cấu trúc & nét viết
1 决 jué — vỡ đê; nước xói thủng bờ đê

决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 策 cè — thẻ tre hoặc gỗ thời xưa được ghép thành sách

策 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét