Bộ thủ 夬 guài kiên quyết, dứt khoát Thứ tự nét ▶ 夬 dùng trong 6 chữ HSK 1 块 kuài cục, khối, tảng HSK 2 快 kuài nhanh; mau (trái nghĩa với 慢) HSK 3 决 jué vỡ đê; nước xói thủng bờ đê HSK 4 缺 quē thiếu; không đủ HSK 7 抉 jué (văn viết) móc ra; khoét ra 诀 jué câu vần hoặc cụm từ ghi nhớ tóm tắt các điểm chính của một sự vật