Từ

犹豫 (yóu yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

犹豫 (yóu yù) là một từ tiếng Trung: do dự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 犹豫

形 xíng tính từ

do dự

面对这个决定,她显得很犹豫。

miàn duì zhè ge jué dìng tā xiǎn de hěn yóu yù

Trước quyết định này, cô ấy tỏ ra rất do dự.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

犹 yóu — vẫn còn (góp phần vào ý nghĩa trạng thái kéo dài)

豫 yù — do dự (cung cấp ý nghĩa cốt lõi của sự thiếu quyết đoán)

Cấu trúc & nét viết
1 犹 yóu — (văn viết) giống như; tựa như

犹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 豫 yù — vui mừng, hạnh phúc

豫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét