Từ
解决 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
解决 (jiě jué) là một từ tiếng Trung: giải quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 解决
动 động từ
giải quyết
我们需要解决这个问题。
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét