Từ

解决 (jiě jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

解决 (jiě jué) là một từ tiếng Trung: giải quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解决

动 dòng động từ

giải quyết

我们需要解决这个问题。

wǒ men xū yào jiě jué zhè ge wèn tí

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — tháo gỡ, giải quyết

决 jué — quyết định, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 决 jué — vỡ đê; nước xói thủng bờ đê

决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét