Từ

坚决 (jiān jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

坚决 (jiān jué) là một từ tiếng Trung: kiên quyết, cương quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 坚决

形 xíng tính từ

kiên quyết, cương quyết

我们必须坚决反对暴力行为。

wǒ men bì xū jiān jué fǎn duì bào lì xíng wéi

Chúng ta phải kiên quyết phản đối hành vi bạo lực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

坚 jiān — vững chắc, kiên định

决 jué — quyết định, quyết tâm

Cấu trúc & nét viết
1 坚 jiān — chắc, cứng, khó phá vỡ

坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 决 jué — vỡ đê; nước xói thủng bờ đê

决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét