Từ
坚决 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
坚决 (jiān jué) là một từ tiếng Trung: kiên quyết, cương quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坚决
形 tính từ
kiên quyết, cương quyết
我们必须坚决反对暴力行为。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối hành vi bạo lực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét