Từ
表决 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
表决 (biǎo jué) là một từ tiếng Trung: biểu quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 表决
动 động từ
biểu quyết
委员会将对这项提案进行表决。
Ủy ban sẽ biểu quyết về đề xuất này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét