Từ
判决 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
判决 (pàn jué) là một từ tiếng Trung: tuyên án; xét xử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 判决
动 động từ
tuyên án; xét xử
法官判决他有罪。
Thẩm phán tuyên án anh ta có tội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
判 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
半 là bộ thủ trong 8 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét