Từ

决议 (jué yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

决议 (jué yì) là một từ tiếng Trung: nghị quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 决议

名 míng danh từ

nghị quyết

联合国通过了这项决议。

lián hé guó tōng guò le zhè xiàng jué yì

Liên Hợp Quốc đã thông qua nghị quyết này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

决 jué — quyết định, xác định

议 yì — thảo luận, bàn bạc

Cấu trúc & nét viết
1 决 jué — vỡ đê; nước xói thủng bờ đê

决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 议 yì — bàn bạc; thảo luận

议 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét