Từ
决议 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
决议 (jué yì) là một từ tiếng Trung: nghị quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 决议
名 danh từ
nghị quyết
联合国通过了这项决议。
Liên Hợp Quốc đã thông qua nghị quyết này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
议 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
义 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét