Từ

急功近利 (jí gōng jìn lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

急功近利 (jí gōng jìn lì) là một từ tiếng Trung: ham muốn thành công nhanh chóng và lợi ích tức thì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 急功近利

成语 chéng yǔ thành ngữ

ham muốn thành công nhanh chóng và lợi ích tức thì

做生意不能急功近利,要着眼长远。

zuò shēng yi bù néng jí gōng jìn lì yào zhuó yǎn cháng yuǎn

Trong kinh doanh, người ta không thể ham muốn thành công nhanh chóng và lợi ích tức thì; phải tập trung vào dài hạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

急 jí — khẩn cấp, vội vàng, thiếu kiên nhẫn

功 gōng — thành công, thành tựu, công lao

近 jìn — gần, sát, tức thì

利 lì — lợi nhuận, lợi ích, ưu thế

Cấu trúc & nét viết
1 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

3 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

4 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

4.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
4.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét