Từ

福利 (fú lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

福利 (fú lì) là một từ tiếng Trung: phúc lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 福利

名 míng danh từ

phúc lợi

公司提供很好的福利待遇。

gōng sī tí gōng hěn hǎo de fú lì dài yù

Công ty cung cấp phúc lợi rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

福 fú — phúc, hạnh phúc, an lạc

利 lì — lợi ích, lợi, quyền lợi

Cấu trúc & nét viết
1 福 fú — hạnh phúc; phúc khí (trái nghĩa với 祸)

福 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét