Từ
急躁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
急躁 (jí zào) là một từ tiếng Trung: nóng tính, thiếu kiên nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 急躁
形 tính từ
nóng tính, thiếu kiên nhẫn
他做事很急躁,常常出错。
Anh ấy làm việc nóng tính và thường xuyên mắc lỗi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
急 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
躁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
喿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét