Từ

功利 (gōng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

功利 (gōng lì) là một từ tiếng Trung: công lợi; chủ nghĩa vị lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 功利

名 míng danh từ

công lợi; chủ nghĩa vị lợi

我们不应该用功利的眼光看待教育。

wǒ men bù yīng gāi yòng gōng lì de yǎn guāng kàn dài jiào yù

Chúng ta không nên nhìn nhận giáo dục từ góc độ vị lợi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

功 gōng — công, thành tích, công việc (khía cạnh thành tựu thực tế)

利 lì — lợi ích, lợi nhuận, ưu thế (khía cạnh lợi ích cá nhân)

Cấu trúc & nét viết
1 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét