Từ

水利 (shuǐ lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

水利 (shuǐ lì) là một từ tiếng Trung: thủy lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 水利

名 míng danh từ

thủy lợi

政府投资建设水利工程。

zhèng fǔ tóu zī jiàn shè shuǐ lì gōng chéng

Chính phủ đầu tư xây dựng các công trình thủy lợi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

水 shuǐ — nước

利 lì — lợi ích, quản lý

Cấu trúc & nét viết
1 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét