Chữ

弊

bì HSK 7
弊 bì HSK 7
  • 1. gian lận; hành vi lừa dối để trục lợi
  • 2. tệ hại; bất lợi; nhược điểm (đối lập với 利)
Từ dùng 弊 như bì (4)
Cấu trúc & nét viết