Từ
犀利 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
犀利 (xī lì) là một từ tiếng Trung: sắc bén; sắc sảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 犀利
形 tính từ
sắc bén; sắc sảo
他的评论非常犀利。
Bình luận của anh ấy rất sắc sảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
犀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét