Từ

犀利 (xī lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

犀利 (xī lì) là một từ tiếng Trung: sắc bén; sắc sảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 犀利

形 xíng tính từ

sắc bén; sắc sảo

他的评论非常犀利。

tā de píng lùn fēi cháng xī lì

Bình luận của anh ấy rất sắc sảo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

犀 xī — từ nhấn mạnh; cực kỳ (từ tê giác, ám chỉ sự sắc bén cực độ)

利 lì — sắc; bén

Cấu trúc & nét viết
1 犀 xī — tê giác

犀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 尾 wěi — đuôi của động vật (chim, thú, côn trùng, cá)
尾 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét