Từ

功效 (gōng xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

功效 (gōng xiào) là một từ tiếng Trung: công hiệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 功效

名 míng danh từ

công hiệu

这种药的功效很好。

zhè zhǒng yào de gōng xiào hěn hǎo

Công hiệu của loại thuốc này rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

功 gōng — công lao, thành tựu

效 xiào — hiệu quả, kết quả

Cấu trúc & nét viết
1 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 效 xiào — hiệu quả, công dụng, kết quả

效 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét