Bộ thủ 刍 chú cỏ dùng để chăn nuôi gia súc Thứ tự nét ▶ 刍 dùng trong 3 chữ HSK 3 急 jí lo lắng, nóng nảy HSK 5 趋 qū đi bước nhanh HSK 7 皱 zhòu nếp nhăn; nếp gấp trên da hoặc bề mặt vật thể