Từ

锋利 (fēng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

锋利 (fēng lì) là một từ tiếng Trung: sắc bén. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 锋利

形 xíng tính từ

sắc bén

小心,这些工具都很锋利。

xiǎo xīn zhè xiē gōng jù dōu hěn fēng lì

Cẩn thận, những công cụ này đều rất sắc bén.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

锋 fēng — lưỡi dao, mũi nhọn

利 lì — sắc, khả năng cắt

Cấu trúc & nét viết
1 锋 fēng — lưỡi dao; phần sắc bén hoặc đầu nhọn của kiếm, dao hay vũ khí khác

锋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét