Từ
锋利 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
锋利 (fēng lì) là một từ tiếng Trung: sắc bén. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 锋利
形 tính từ
sắc bén
小心,这些工具都很锋利。
Cẩn thận, những công cụ này đều rất sắc bén.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
锋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét