Từ

近视 (jìn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

近视 (jìn shì) là một từ tiếng Trung: cận thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 近视

形 xíng tính từ

cận thị

我近视,需要戴眼镜。

wǒ jìn shì xū yào dài yǎn jìng

Tôi bị cận thị và cần đeo kính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

近 jìn — gần (chỉ thị lực rõ chỉ ở khoảng cách gần)

视 shì — thị lực (khả năng nhìn)

Cấu trúc & nét viết
1 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét