Từ

利用 (lì yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

利用 (lì yòng) là một từ tiếng Trung: sử dụng, tận dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 利用

动 dòng động từ

sử dụng, tận dụng

他利用空闲时间学习中文。

tā lì yòng kōng xián shí jiān xué xí zhōng wén

Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học tiếng Trung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

利 lì — lợi ích, thuận lợi

用 yòng — dùng, sử dụng

Cấu trúc & nét viết
1 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét