Từ

将近 (jiāng jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

将近 (jiāng jìn) là một từ tiếng Trung: gần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 将近

副 fù phó từ

gần

他学中文将近三年了。

tā xué zhōng wén jiāng jìn sān nián le

Anh ấy học tiếng Trung gần ba năm rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

将 jiāng — tiến gần, sắp (chỉ sự chuyển động đến gần)

近 jìn — gần, cận (chỉ sự gần gũi)

Cấu trúc & nét viết
1 将 jiāng — sắp; sẽ
Xpinyin

将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét