Từ
将近 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
将近 (jiāng jìn) là một từ tiếng Trung: gần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 将近
副 phó từ
gần
他学中文将近三年了。
Anh ấy học tiếng Trung gần ba năm rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét