Từ

逼近 (bī jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

逼近 (bī jìn) là một từ tiếng Trung: tiến lại gần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逼近

动 dòng động từ

tiến lại gần

敌军正在逼近我们的阵地。

dí jūn zhèng zài bī jìn wǒ men de zhèn dì

Quân địch đang tiến lại gần vị trí của chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逼 bī — ép, bức

近 jìn — gần

Cấu trúc & nét viết
1 逼 bī — cưỡng bức; đe dọa

逼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét