Từ

急切 (jí qiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

急切 (jí qiè) là một từ tiếng Trung: khẩn thiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 急切

形 xíng tính từ

khẩn thiết

他急切地想知道考试结果。

tā jí qiè de xiǎng zhī dào kǎo shì jié guǒ

Anh ấy khẩn thiết muốn biết kết quả kỳ thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

急 jí — gấp, vội vàng

切 qiè — thiết tha, khẩn

Cấu trúc & nét viết
1 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét