Từ

功率 (gōng lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

功率 (gōng lǜ) là một từ tiếng Trung: công suất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 功率

名 míng danh từ

công suất

这台发动机的功率很高。

zhè tái fā dòng jī de gōng lǜ hěn gāo

Công suất của động cơ này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

功 gōng — công (theo nghĩa vật lý)

率 lǜ — suất (công trên đơn vị thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 率 lǜ — tỷ lệ; tỉ số giữa hai đại lượng liên quan
Xpinyin
率 là bộ thủ trong 1 chữ

率 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét