Từ

附近 (fù jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

附近 (fù jìn) là một từ tiếng Trung: gần đây, lân cận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 附近

名 míng danh từ

gần đây, lân cận

这附近有超市吗?

zhè fù jìn yǒu chāo shì ma

Gần đây có siêu thị không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

附 fù — gắn liền với, liền kề (góp phần tạo ý nghĩa gần với một vị trí)

近 jìn — gần, gần gũi (cung cấp ý nghĩa cốt lõi về sự gần gũi về khoảng cách)

Cấu trúc & nét viết
1 附 fù — thêm vào; kèm theo

附 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét