Từ
危急 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
危急 (wēi jí) là một từ tiếng Trung: nguy cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 危急
形 tính từ
nguy cấp
病人的情况很危急。
Tình trạng bệnh nhân rất nguy cấp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
危 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
急 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét