Từ

危急 (wēi jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

危急 (wēi jí) là một từ tiếng Trung: nguy cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 危急

形 xíng tính từ

nguy cấp

病人的情况很危急。

bìng rén de qíng kuàng hěn wēi jí

Tình trạng bệnh nhân rất nguy cấp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

危 wēi — nguy hiểm, trạng thái nguy cấp

急 jí — cấp bách, khẩn cấp

Cấu trúc & nét viết
1 危 wēi — không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét